Tiếng Việt
Cử nhân sư phạm tiếng Anh là gì?
cử nhân sư phạm tiếng Anh là Bachelor of Education /ˈbæʧələr ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bằng cử nhân chuyên ngành sư phạm, chứng nhận trình độ giảng dạy cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bachelor of Education
Ví dụ câu với cử nhân sư phạm / Bachelor of Education
- 1
He graduated with a Bachelor of Education from Hanoi University.
Anh ấy tốt nghiệp cử nhân sư phạm tại Đại học Hà Nội.
- 2
She is pursuing her Bachelor of Education to become a teacher.
Cô ấy đang theo học cử nhân sư phạm để trở thành giáo viên.
Ghi chú dùng từ cử nhân sư phạm
Cử nhân sư phạm là bằng cấp dành cho người học ngành sư phạm, để trở thành giáo viên. Các thuật ngữ liên quan: 'Teacher' (giáo viên), 'Pedagogy' (giáo dục học), 'Curriculum' (chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ cử nhân sư phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân sư phạm
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân sư phạm"
Cử nhân sư phạm tiếng Anh là gì?
Cử nhân sư phạm tiếng Anh là "Bachelor of Education" (danh từ), nghĩa là: Bằng cử nhân chuyên ngành sư phạm, chứng nhận trình độ giảng dạy cơ bản.
"Bachelor of Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bachelor of Education" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân sư phạm". Cử nhân sư phạm là bằng cấp dành cho người học ngành sư phạm, để trở thành giáo viên.
Phát âm "Bachelor of Education" như thế nào?
"Bachelor of Education" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bachelor of Education"?
Anh ấy tốt nghiệp cử nhân sư phạm tại Đại học Hà Nội. — He graduated with a Bachelor of Education from Hanoi University.