Tiếng Việt
Cử nhân kế toán tiếng Anh là gì?
cử nhân kế toán tiếng Anh là bachelor of accounting /ˈbæʧələr ʌv əˈkaʊntɪŋ/. Bằng cấp đại học chuyên ngành kế toán, thể hiện trình độ học vấn trong lĩnh vực này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor of accounting
Ví dụ câu với cử nhân kế toán / bachelor of accounting
- 1
He earned his bachelor of accounting degree last year.
Anh ấy đã lấy bằng cử nhân kế toán vào năm ngoái.
- 2
She is studying to become a bachelor of accounting.
Cô ấy đang học để trở thành cử nhân kế toán.
Ghi chú dùng từ cử nhân kế toán
Cử nhân kế toán là bằng cấp đại học trong lĩnh vực kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accountant' (kế toán viên), 'accounting' (kế toán), và 'finance' (tài chính).
Video minh hoạ cử nhân kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân kế toán
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân kế toán"
Cử nhân kế toán tiếng Anh là gì?
Cử nhân kế toán tiếng Anh là "bachelor of accounting" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học chuyên ngành kế toán, thể hiện trình độ học vấn trong lĩnh vực này.
"bachelor of accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor of accounting" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân kế toán". Cử nhân kế toán là bằng cấp đại học trong lĩnh vực kế toán.
Phát âm "bachelor of accounting" như thế nào?
"bachelor of accounting" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor of accounting"?
Anh ấy đã lấy bằng cử nhân kế toán vào năm ngoái. — He earned his bachelor of accounting degree last year.