Tiếng Việt
Cử nhân y khoa tiếng Anh là gì?
cử nhân y khoa tiếng Anh là bachelor of medicine /ˈbæʧələr ʌv ˈmɛdəsən/. Bằng cấp đại học về y học, thường dành cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo y khoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor of medicine
Ví dụ câu với cử nhân y khoa / bachelor of medicine
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân y khoa tại Đại học Hà Nội.
He graduated with a bachelor of medicine from Hanoi University.
- 2
Cử nhân y khoa có thể làm việc trong các bệnh viện hoặc phòng khám.
A bachelor of medicine can work in hospitals or clinics.
Ghi chú dùng từ cử nhân y khoa
Cử nhân y khoa là bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo y học. Các thuật ngữ liên quan: 'doctor of medicine' (bác sĩ y khoa), 'medical degree' (bằng y khoa), 'clinical practice' (thực hành lâm sàng).
Video minh hoạ cử nhân y khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân y khoa
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân y khoa"
Cử nhân y khoa tiếng Anh là gì?
Cử nhân y khoa tiếng Anh là "bachelor of medicine" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học về y học, thường dành cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo y khoa.
"bachelor of medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor of medicine" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân y khoa". Cử nhân y khoa là bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo y học.
Phát âm "bachelor of medicine" như thế nào?
"bachelor of medicine" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor of medicine"?
He graduated with a bachelor of medicine from Hanoi University. — Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân y khoa tại Đại học Hà Nội.