Tiếng Việt
Cú nhảy tiếng Anh là gì?
cú nhảy tiếng Anh là jump /ʤʌmp/. Một hành động nhảy lên khỏi mặt đất hoặc khỏi một bề mặt khác, thường để di chuyển nhanh hoặc tránh khỏi nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jump
Ví dụ câu với cú nhảy / jump
- 1
Con mèo thực hiện cú nhảy để bắt con chuột.
The cat made a jump to catch the mouse.
- 2
Cô ấy thực hiện cú nhảy cao trong cuộc thi điền kinh.
She performed a high jump in the athletics competition.
Ghi chú dùng từ cú nhảy
Cú nhảy là một hành động nhảy lên. Các từ liên quan gồm 'leap' (nhảy xa hoặc cao hơn), 'hop' (nhảy nhẹ nhàng, ngắn), 'bound' (nhảy mạnh, nhanh).
Video minh hoạ cú nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú nhảy
Câu hỏi thường gặp về "cú nhảy"
Cú nhảy tiếng Anh là gì?
Cú nhảy tiếng Anh là "jump" (danh từ), nghĩa là: Một hành động nhảy lên khỏi mặt đất hoặc khỏi một bề mặt khác, thường để di chuyển nhanh hoặc tránh khỏi nguy hiểm.
"jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jump" nghĩa tiếng Việt là "cú nhảy". Cú nhảy là một hành động nhảy lên.
Phát âm "jump" như thế nào?
"jump" có phiên âm IPA /ʤʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jump"?
The cat made a jump to catch the mouse. — Con mèo thực hiện cú nhảy để bắt con chuột.