Tiếng Việt
Cửa mái tiếng Anh là gì?
Cửa mái tiếng Anh là overhead door /ˈoʊvərˌhɛd dɔːr/. Cửa mái là loại cửa được lắp đặt trên mái hoặc trần để mở ra hoặc đóng lại, thường dùng trong nhà kho hoặc gara.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overhead door
Ví dụ câu với Cửa mái / overhead door
- 1
The garage overhead door was stuck due to the snow.
Cửa mái của gara bị kẹt do tuyết.
- 2
He pressed the button to open the overhead door.
Anh ấy nhấn nút để mở cửa mái.
Ghi chú dùng từ Cửa mái
Cửa mái là loại cửa thường dùng để đóng mở các lối đi lớn như trong nhà kho hoặc gara. Các từ liên quan: 'garage door' (cửa gara), 'door mechanism' (cơ cấu cửa), 'automatic door' (cửa tự động).
Video minh hoạ Cửa mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa mái
Câu hỏi thường gặp về "Cửa mái"
Cửa mái tiếng Anh là gì?
Cửa mái tiếng Anh là "overhead door" (danh từ), nghĩa là: Cửa mái là loại cửa được lắp đặt trên mái hoặc trần để mở ra hoặc đóng lại, thường dùng trong nhà kho hoặc gara.
"overhead door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overhead door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa mái". Cửa mái là loại cửa thường dùng để đóng mở các lối đi lớn như trong nhà kho hoặc gara.
Phát âm "overhead door" như thế nào?
"overhead door" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌhɛd dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overhead door"?
Cửa mái của gara bị kẹt do tuyết. — The garage overhead door was stuck due to the snow.