Tiếng Việt
Bên nội của ai tiếng Anh là gì?
bên nội của ai tiếng Anh là whose father's side /huz ˈfɑðərz saɪd/. Người thuộc về phía cha của ai trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whose father's side
Ví dụ câu với bên nội của ai / whose father's side
- 1
This is my cousin whose father's side is from Hanoi.
Đây là anh họ của tôi bên nội của ai đến từ Hà Nội.
- 2
She is the niece whose father's side has a long history in the village.
Cô ấy là cháu gái bên nội của ai có lịch sử lâu đời trong làng.
Ghi chú dùng từ bên nội của ai
Diễn đạt về phía nội của ai trong gia đình. Các từ liên quan: 'paternal side' (bên nội), 'maternal side' (bên ngoại), 'family lineage' (dòng họ).
Video minh hoạ bên nội của ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nội của ai
Câu hỏi thường gặp về "bên nội của ai"
Bên nội của ai tiếng Anh là gì?
Bên nội của ai tiếng Anh là "whose father's side" (cụm từ), nghĩa là: Người thuộc về phía cha của ai trong gia đình.
"whose father's side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whose father's side" nghĩa tiếng Việt là "bên nội của ai". Diễn đạt về phía nội của ai trong gia đình.
Phát âm "whose father's side" như thế nào?
"whose father's side" có phiên âm IPA /huz ˈfɑðərz saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whose father's side"?
Đây là anh họ của tôi bên nội của ai đến từ Hà Nội. — This is my cousin whose father's side is from Hanoi.