Tiếng Việt
Mắc mưu của ai tiếng Anh là gì?
Mắc mưu của ai tiếng Anh là Fall into someone’s trap /fɔːl ˈɪntuː ˈsʌmwʌnz træp/. Bị ai đó lừa hoặc dụ dỗ vào bẫy của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fall into someone’s trap
Ví dụ câu với Mắc mưu của ai / Fall into someone’s trap
- 1
Anh ấy đã bị mắc mưu của kẻ lừa đảo.
He fell into the scammer's trap.
- 2
Chúng ta cần cẩn thận để không bị mắc mưu của kẻ xấu.
We need to be careful not to fall into the trap of bad guys.
Ghi chú dùng từ Mắc mưu của ai
Cụm từ này dùng để chỉ việc bị ai đó lừa gạt hoặc dụ dỗ. Các từ liên quan: trap (bẫy), deceive (lừa dối), trick (lừa gạt).
Video minh hoạ Mắc mưu của ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắc mưu của ai
Câu hỏi thường gặp về "Mắc mưu của ai"
Mắc mưu của ai tiếng Anh là gì?
Mắc mưu của ai tiếng Anh là "Fall into someone’s trap" (cụm từ), nghĩa là: Bị ai đó lừa hoặc dụ dỗ vào bẫy của họ.
"Fall into someone’s trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fall into someone’s trap" nghĩa tiếng Việt là "Mắc mưu của ai". Cụm từ này dùng để chỉ việc bị ai đó lừa gạt hoặc dụ dỗ.
Phát âm "Fall into someone’s trap" như thế nào?
"Fall into someone’s trap" có phiên âm IPA /fɔːl ˈɪntuː ˈsʌmwʌnz træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fall into someone’s trap"?
He fell into the scammer's trap. — Anh ấy đã bị mắc mưu của kẻ lừa đảo.