The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cha hoặc chồng của ai tiếng Anh là gì?

cha hoặc chồng của ai tiếng Anh là whose father or husband /huz ˈfɑðər ɔr ˈhʌzbənd/. Cụm từ chỉ người có cha hoặc chồng là ai đó.

Hình minh hoạ "cha hoặc chồng của ai" tiếng Anh là "whose father or husband"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whose father or husband

Cụm từ
/huz ˈfɑðər ɔr ˈhʌzbənd/

Ví dụ câu với cha hoặc chồng của ai / whose father or husband

  1. 1

    Whose father is a doctor?

    Cha của ai đó là bác sĩ?.

  2. 2

    Whose husband works abroad?

    Chồng của ai đó làm việc ở nước ngoài.

Ghi chú dùng từ cha hoặc chồng của ai

Dùng để hỏi về người có cha hoặc chồng là ai đó. Các từ liên quan: father (cha), husband (chồng), family (gia đình), relationship (mối quan hệ).

Video minh hoạ cha hoặc chồng của ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cha hoặc chồng của ai

Câu hỏi thường gặp về "cha hoặc chồng của ai"

Cha hoặc chồng của ai tiếng Anh là gì?

Cha hoặc chồng của ai tiếng Anh là "whose father or husband" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ người có cha hoặc chồng là ai đó.

"whose father or husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whose father or husband" nghĩa tiếng Việt là "cha hoặc chồng của ai". Dùng để hỏi về người có cha hoặc chồng là ai đó.

Phát âm "whose father or husband" như thế nào?

"whose father or husband" có phiên âm IPA /huz ˈfɑðər ɔr ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whose father or husband"?

Cha của ai đó là bác sĩ?. — Whose father is a doctor?