The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa đi 1 cánh tiếng Anh là gì?

Cửa đi 1 cánh tiếng Anh là single door /ˈsɪŋɡəl dɔr/. Cửa có một cánh dùng để đi qua lại trong nhà hoặc tòa nhà.

Hình minh hoạ "Cửa đi 1 cánh" tiếng Anh là "single door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

single door

Danh từ
/ˈsɪŋɡəl dɔr/

Ví dụ câu với Cửa đi 1 cánh / single door

  1. 1

    The house has a single door at the front.

    Ngôi nhà có một cửa đi phía trước.

  2. 2

    Please open the single door to enter the room.

    Vui lòng mở cửa đi một cánh để vào phòng.

Ghi chú dùng từ Cửa đi 1 cánh

Cửa đi 1 cánh là loại cửa có một cánh duy nhất, thường dùng cho phòng hoặc nhà nhỏ. Các từ liên quan: 'double door' (cửa đôi), 'door frame' (khung cửa), 'hinge' (bản lề).

Video minh hoạ Cửa đi 1 cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa đi 1 cánh

Câu hỏi thường gặp về "Cửa đi 1 cánh"

Cửa đi 1 cánh tiếng Anh là gì?

Cửa đi 1 cánh tiếng Anh là "single door" (danh từ), nghĩa là: Cửa có một cánh dùng để đi qua lại trong nhà hoặc tòa nhà.

"single door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"single door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa đi 1 cánh". Cửa đi 1 cánh là loại cửa có một cánh duy nhất, thường dùng cho phòng hoặc nhà nhỏ.

Phát âm "single door" như thế nào?

"single door" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "single door"?

Ngôi nhà có một cửa đi phía trước. — The house has a single door at the front.