The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở cửa tiếng Anh là gì?

Mở cửa tiếng Anh là open the door /ˈōpən ðə dɔr/. Mở cửa là hành động làm cho cửa không còn đóng nữa để vào hoặc ra khỏi một không gian.

Hình minh hoạ "Mở cửa" tiếng Anh là "open the door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

open the door

Động từ
/ˈōpən ðə dɔr/

Ví dụ câu với Mở cửa / open the door

  1. 1

    Bạn có thể mở cửa giúp tôi không?

    Can you open the door for me?

  2. 2

    Cô ấy đã mở cửa phòng họp.

    She opened the meeting room door.

Ghi chú dùng từ Mở cửa

Mở cửa là hành động mở ra để vào hoặc ra khỏi một nơi. Các từ liên quan: 'close the door' (đóng cửa), 'door handle' (tay cầm cửa), 'lock' (khoá).

Video minh hoạ Mở cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mở cửa

Câu hỏi thường gặp về "Mở cửa"

Mở cửa tiếng Anh là gì?

Mở cửa tiếng Anh là "open the door" (động từ), nghĩa là: Mở cửa là hành động làm cho cửa không còn đóng nữa để vào hoặc ra khỏi một không gian.

"open the door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"open the door" nghĩa tiếng Việt là "Mở cửa". Mở cửa là hành động mở ra để vào hoặc ra khỏi một nơi.

Phát âm "open the door" như thế nào?

"open the door" có phiên âm IPA /ˈōpən ðə dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "open the door"?

Can you open the door for me? — Bạn có thể mở cửa giúp tôi không?