Tiếng Việt
Cửa hàng điện thoại tiếng Anh là gì?
Cửa hàng điện thoại tiếng Anh là Mobile Phone Store /ˈmoʊbaɪl foʊn stɔːr/. Cửa hàng chuyên bán điện thoại di động và phụ kiện liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobile Phone Store
Ví dụ câu với Cửa hàng điện thoại / Mobile Phone Store
- 1
Tôi đã mua điện thoại mới tại cửa hàng điện thoại gần nhà.
I bought a new phone at the mobile phone store nearby.
- 2
Cửa hàng điện thoại này có nhiều mẫu mã mới.
This mobile phone store has many new models.
Ghi chú dùng từ Cửa hàng điện thoại
Cửa hàng điện thoại là nơi bán điện thoại di động và phụ kiện. Các từ liên quan: 'retail store' (cửa hàng bán lẻ), 'electronics shop' (cửa hàng điện tử), 'cell phone' (điện thoại di động).
Video minh hoạ Cửa hàng điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa hàng điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "Cửa hàng điện thoại"
Cửa hàng điện thoại tiếng Anh là gì?
Cửa hàng điện thoại tiếng Anh là "Mobile Phone Store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng chuyên bán điện thoại di động và phụ kiện liên quan.
"Mobile Phone Store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobile Phone Store" nghĩa tiếng Việt là "Cửa hàng điện thoại". Cửa hàng điện thoại là nơi bán điện thoại di động và phụ kiện.
Phát âm "Mobile Phone Store" như thế nào?
"Mobile Phone Store" có phiên âm IPA /ˈmoʊbaɪl foʊn stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobile Phone Store"?
I bought a new phone at the mobile phone store nearby. — Tôi đã mua điện thoại mới tại cửa hàng điện thoại gần nhà.