Tiếng Việt
Cửa hàng trang sức tiếng Anh là gì?
cửa hàng trang sức tiếng Anh là jewelry store /ˈdʒuːəlri stɔːr/. Cửa hàng chuyên bán các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, lắc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jewelry store
Ví dụ câu với cửa hàng trang sức / jewelry store
- 1
Tôi đã mua nhẫn cưới tại cửa hàng trang sức gần nhà.
I bought my wedding ring at the jewelry store near my house.
- 2
Cửa hàng trang sức này có nhiều mẫu mã đẹp.
This jewelry store has many beautiful designs.
Ghi chú dùng từ cửa hàng trang sức
Cửa hàng trang sức là nơi bán các loại trang sức. Các từ liên quan: 'jewel', 'gem', 'ring'.
Video minh hoạ cửa hàng trang sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng trang sức
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng trang sức"
Cửa hàng trang sức tiếng Anh là gì?
Cửa hàng trang sức tiếng Anh là "jewelry store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng chuyên bán các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, lắc tay.
"jewelry store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jewelry store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng trang sức". Cửa hàng trang sức là nơi bán các loại trang sức.
Phát âm "jewelry store" như thế nào?
"jewelry store" có phiên âm IPA /ˈdʒuːəlri stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jewelry store"?
I bought my wedding ring at the jewelry store near my house. — Tôi đã mua nhẫn cưới tại cửa hàng trang sức gần nhà.