Tiếng Việt
Cửa hàng xăng dầu tiếng Anh là gì?
cửa hàng xăng dầu tiếng Anh là gas station /ˈɡæs ˈsteɪʃən/. Điểm bán nhiên liệu cho xe cộ, thường có bơm xăng và các dịch vụ liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas station
Ví dụ câu với cửa hàng xăng dầu / gas station
- 1
Tôi dừng lại ở cửa hàng xăng dầu để đổ đầy bình trước khi đi xa.
I stopped at the gas station to fill up before a long trip.
- 2
Cửa hàng xăng dầu gần nhà tôi mở cửa 24/7.
The gas station near my house is open 24/7.
Ghi chú dùng từ cửa hàng xăng dầu
Cửa hàng xăng dầu là nơi bán xăng, dầu cho xe cộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fuel station' (trạm xăng), 'petrol station' (trạm xăng), và 'service station' (trạm dịch vụ).
Video minh hoạ cửa hàng xăng dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng xăng dầu
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng xăng dầu"
Cửa hàng xăng dầu tiếng Anh là gì?
Cửa hàng xăng dầu tiếng Anh là "gas station" (danh từ), nghĩa là: Điểm bán nhiên liệu cho xe cộ, thường có bơm xăng và các dịch vụ liên quan.
"gas station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas station" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng xăng dầu". Cửa hàng xăng dầu là nơi bán xăng, dầu cho xe cộ.
Phát âm "gas station" như thế nào?
"gas station" có phiên âm IPA /ˈɡæs ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas station"?
I stopped at the gas station to fill up before a long trip. — Tôi dừng lại ở cửa hàng xăng dầu để đổ đầy bình trước khi đi xa.