The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Của lạ tiếng Anh là gì?

của lạ tiếng Anh là Novelty /ˈnɒvəlti/. Sự mới lạ, điều độc đáo hoặc khác biệt so với cái cũ hoặc quen thuộc.

Hình minh hoạ "của lạ" tiếng Anh là "Novelty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Novelty

Danh từ
/ˈnɒvəlti/

Ví dụ câu với của lạ / Novelty

  1. 1

    Sự mới lạ của sản phẩm thu hút nhiều khách hàng.

    The novelty of the product attracted many customers.

  2. 2

    Cô ấy thích khám phá những điều mới mẻ để giữ cho cuộc sống thú vị.

    She enjoys exploring new things to keep life interesting.

Ghi chú dùng từ của lạ

Từ 'Novelty' chỉ sự mới mẻ hoặc điều độc đáo. Các từ liên quan gồm 'innovative' (đổi mới), 'original' (nguyên bản), 'unique' (duy nhất).

Video minh hoạ của lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với của lạ

Câu hỏi thường gặp về "của lạ"

Của lạ tiếng Anh là gì?

Của lạ tiếng Anh là "Novelty" (danh từ), nghĩa là: Sự mới lạ, điều độc đáo hoặc khác biệt so với cái cũ hoặc quen thuộc.

"Novelty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Novelty" nghĩa tiếng Việt là "của lạ". Từ 'Novelty' chỉ sự mới mẻ hoặc điều độc đáo.

Phát âm "Novelty" như thế nào?

"Novelty" có phiên âm IPA /ˈnɒvəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Novelty"?

The novelty of the product attracted many customers. — Sự mới lạ của sản phẩm thu hút nhiều khách hàng.