Tiếng Việt
Của mình tiếng Anh là gì?
Của mình tiếng Anh là Own /əʊn/. Chỉ sở hữu hoặc thuộc về người nói hoặc người được đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Own
Ví dụ câu với Của mình / Own
- 1
Đây là xe của mình.
This is my own car.
- 2
Câu chuyện này là của mình.
This story is my own.
Ghi chú dùng từ Của mình
Từ 'own' dùng để thể hiện sở hữu cá nhân. Các từ liên quan: 'belonging to' (thuộc về), 'possess' (sở hữu), 'ownership' (quyền sở hữu).
Video minh hoạ Của mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Của mình
- CủaOf
- mìnhI
- làm phần việc của mìnhcarry out one's tasks/responsibilities
- bày tỏ cảm xúc của mìnhexpress yourself
- thực hiện nghĩa vụ của mìnhfulfill one's duty
- trông đúng với tuổi của mìnhlook one's age
- tự đứng trên đôi chân của mìnhstand on one's own feet
- người lười biếng không làm hết phần việc của mìnhslacker
- ăn vã(food) be eaten on its own
- Của aiWhose
- Của emYours
- Của họTheirs
Câu hỏi thường gặp về "Của mình"
Của mình tiếng Anh là gì?
Của mình tiếng Anh là "Own" (đại từ), nghĩa là: Chỉ sở hữu hoặc thuộc về người nói hoặc người được đề cập.
"Own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Own" nghĩa tiếng Việt là "Của mình". Từ 'own' dùng để thể hiện sở hữu cá nhân.
Phát âm "Own" như thế nào?
"Own" có phiên âm IPA /əʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Own"?
This is my own car. — Đây là xe của mình.