Tiếng Việt
Cửa nhựa lõi thép tiếng Anh là gì?
Cửa nhựa lõi thép tiếng Anh là steel core plastic door /stiːl kɔːr plæs.tɪk dɔːr/. Cửa làm bằng nhựa với lõi thép bên trong, thường dùng làm cửa chính hoặc cửa ra vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steel core plastic door
Ví dụ câu với Cửa nhựa lõi thép / steel core plastic door
- 1
The house has a steel core plastic door for added security.
Ngôi nhà có cửa nhựa lõi thép để tăng cường an ninh.
- 2
She replaced the old wooden door with a steel core plastic door.
Cô ấy đã thay cửa gỗ cũ bằng cửa nhựa lõi thép.
Ghi chú dùng từ Cửa nhựa lõi thép
Cửa nhựa lõi thép là loại cửa phổ biến, bền và an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'door' (cửa), 'plastic' (nhựa), 'steel' (thép).
Video minh hoạ Cửa nhựa lõi thép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa nhựa lõi thép
Câu hỏi thường gặp về "Cửa nhựa lõi thép"
Cửa nhựa lõi thép tiếng Anh là gì?
Cửa nhựa lõi thép tiếng Anh là "steel core plastic door" (danh từ), nghĩa là: Cửa làm bằng nhựa với lõi thép bên trong, thường dùng làm cửa chính hoặc cửa ra vào.
"steel core plastic door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steel core plastic door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa nhựa lõi thép". Cửa nhựa lõi thép là loại cửa phổ biến, bền và an toàn.
Phát âm "steel core plastic door" như thế nào?
"steel core plastic door" có phiên âm IPA /stiːl kɔːr plæs.tɪk dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steel core plastic door"?
Ngôi nhà có cửa nhựa lõi thép để tăng cường an ninh. — The house has a steel core plastic door for added security.