Tiếng Việt
Cửa sổ bật tiếng Anh là gì?
Cửa sổ bật tiếng Anh là casement window /ˈkeɪz.mənt ˈwɪn.doʊ/. Cửa sổ mở ra bằng cách lật hoặc kéo ra ngoài, thường có khung cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
casement window
Ví dụ câu với Cửa sổ bật / casement window
- 1
Cửa sổ bật giúp thông gió tốt hơn trong phòng.
The casement window allows for better ventilation.
- 2
Anh ấy mở cửa sổ bật để lấy gió mát.
He opened the casement window to get some fresh air.
Ghi chú dùng từ Cửa sổ bật
Cửa sổ bật là loại cửa sổ mở ra ngoài, thường dùng khung cố định. Các từ liên quan: 'window' (cửa sổ), 'hinge' (bản lề), 'ventilation' (thông gió).
Video minh hoạ Cửa sổ bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa sổ bật
Câu hỏi thường gặp về "Cửa sổ bật"
Cửa sổ bật tiếng Anh là gì?
Cửa sổ bật tiếng Anh là "casement window" (cụm từ), nghĩa là: Cửa sổ mở ra bằng cách lật hoặc kéo ra ngoài, thường có khung cố định.
"casement window" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"casement window" nghĩa tiếng Việt là "Cửa sổ bật". Cửa sổ bật là loại cửa sổ mở ra ngoài, thường dùng khung cố định.
Phát âm "casement window" như thế nào?
"casement window" có phiên âm IPA /ˈkeɪz.mənt ˈwɪn.doʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "casement window"?
The casement window allows for better ventilation. — Cửa sổ bật giúp thông gió tốt hơn trong phòng.