The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái cửa sổ tiếng Anh là gì?

cái cửa sổ tiếng Anh là Window /ˈwɪndoʊ/. Cửa để mở ra ngoài hoặc vào trong phòng, thường làm bằng kính trong khung gỗ hoặc kim loại.

Hình minh hoạ "cái cửa sổ" tiếng Anh là "Window"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Window

Danh từ
/ˈwɪndoʊ/

Ví dụ câu với cái cửa sổ / Window

  1. 1

    Tôi nhìn ra qua cái cửa sổ để xem trời có nắng không.

    I looked out the window to see if it was sunny.

  2. 2

    Cửa sổ này cần được lau chùi thường xuyên để sáng hơn.

    This window needs to be cleaned regularly to be brighter.

Ghi chú dùng từ cái cửa sổ

Cửa sổ là phần của tường giúp lấy ánh sáng và không khí. Các từ liên quan: 'window frame' (khung cửa sổ), 'window pane' (kính cửa sổ), 'window sill' (bệ cửa sổ).

Video minh hoạ cái cửa sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái cửa sổ

Câu hỏi thường gặp về "cái cửa sổ"

Cái cửa sổ tiếng Anh là gì?

Cái cửa sổ tiếng Anh là "Window" (danh từ), nghĩa là: Cửa để mở ra ngoài hoặc vào trong phòng, thường làm bằng kính trong khung gỗ hoặc kim loại.

"Window" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Window" nghĩa tiếng Việt là "cái cửa sổ". Cửa sổ là phần của tường giúp lấy ánh sáng và không khí.

Phát âm "Window" như thế nào?

"Window" có phiên âm IPA /ˈwɪndoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Window"?

I looked out the window to see if it was sunny. — Tôi nhìn ra qua cái cửa sổ để xem trời có nắng không.