The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước lau kính tiếng Anh là gì?

Nước lau kính tiếng Anh là Window cleaner /ˈwɪndoʊ ˈkliːnə/. Chất hoặc dung dịch dùng để lau sạch kính cửa sổ.

Hình minh hoạ "Nước lau kính" tiếng Anh là "Window cleaner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Window cleaner

Danh từ
/ˈwɪndoʊ ˈkliːnə/

Ví dụ câu với Nước lau kính / Window cleaner

  1. 1

    Tôi đã mua một chai nước lau kính mới để lau cửa sổ.

    I bought a new bottle of window cleaner to clean the windows.

  2. 2

    Nước lau kính giúp kính sáng bóng và trong suốt hơn.

    Window cleaner helps the glass shine and become clearer.

Ghi chú dùng từ Nước lau kính

Nước lau kính là loại dung dịch dùng để làm sạch kính cửa sổ, giúp kính sáng bóng. Các từ liên quan: 'cleaner' (người hoặc vật làm sạch), 'glass' (kính), 'squeegee' (cây lau kính).

Video minh hoạ Nước lau kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước lau kính

Câu hỏi thường gặp về "Nước lau kính"

Nước lau kính tiếng Anh là gì?

Nước lau kính tiếng Anh là "Window cleaner" (danh từ), nghĩa là: Chất hoặc dung dịch dùng để lau sạch kính cửa sổ.

"Window cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Window cleaner" nghĩa tiếng Việt là "Nước lau kính". Nước lau kính là loại dung dịch dùng để làm sạch kính cửa sổ, giúp kính sáng bóng.

Phát âm "Window cleaner" như thế nào?

"Window cleaner" có phiên âm IPA /ˈwɪndoʊ ˈkliːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Window cleaner"?

I bought a new bottle of window cleaner to clean the windows. — Tôi đã mua một chai nước lau kính mới để lau cửa sổ.