Tiếng Việt
Màn sáo tiếng Anh là gì?
Màn sáo tiếng Anh là Window blind /ˈwɪndəʊ blaɪnd/. Rèm chắn sáng dùng để che cửa sổ hoặc cửa ra vào nhằm điều chỉnh ánh sáng và sự riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Window blind
Ví dụ câu với Màn sáo / Window blind
- 1
Tôi đã kéo màn sáo xuống để tránh ánh nắng chói chang.
I pulled down the window blind to block out the bright sunlight.
- 2
Màn sáo mới làm cho phòng trở nên mát mẻ hơn vào mùa hè.
The new window blind makes the room cooler in the summer.
Ghi chú dùng từ Màn sáo
Màn sáo là loại rèm dùng để che chắn ánh sáng qua cửa sổ, giúp điều chỉnh ánh sáng và sự riêng tư. Các từ liên quan gồm 'curtain' (rèm cửa), 'shade' (bóng râm), 'blinds' (màn chắn).
Video minh hoạ Màn sáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màn sáo
Câu hỏi thường gặp về "Màn sáo"
Màn sáo tiếng Anh là gì?
Màn sáo tiếng Anh là "Window blind" (danh từ), nghĩa là: Rèm chắn sáng dùng để che cửa sổ hoặc cửa ra vào nhằm điều chỉnh ánh sáng và sự riêng tư.
"Window blind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Window blind" nghĩa tiếng Việt là "Màn sáo". Màn sáo là loại rèm dùng để che chắn ánh sáng qua cửa sổ, giúp điều chỉnh ánh sáng và sự riêng tư.
Phát âm "Window blind" như thế nào?
"Window blind" có phiên âm IPA /ˈwɪndəʊ blaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Window blind"?
I pulled down the window blind to block out the bright sunlight. — Tôi đã kéo màn sáo xuống để tránh ánh nắng chói chang.