Tiếng Việt
Cửa sông tiếng Anh là gì?
cửa sông tiếng Anh là estuary /ˈɛsʧuˌɛri/. Vùng đất trũng nơi sông đổ ra biển, nơi có sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estuary
Ví dụ câu với cửa sông / estuary
- 1
Cửa sông này rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
The estuary supports a diverse range of wildlife.
- 2
Các ngư dân thường đánh bắt cá ở cửa sông vào sáng sớm.
Fishermen often catch fish in the estuary at dawn.
Ghi chú dùng từ cửa sông
Cửa sông là nơi tiếp giáp giữa sông và biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'delta' (đồng bằng sông), 'coast' (bờ biển), và 'marsh' (đầm lầy).
Video minh hoạ cửa sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa sông
Câu hỏi thường gặp về "cửa sông"
Cửa sông tiếng Anh là gì?
Cửa sông tiếng Anh là "estuary" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất trũng nơi sông đổ ra biển, nơi có sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn.
"estuary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estuary" nghĩa tiếng Việt là "cửa sông". Cửa sông là nơi tiếp giáp giữa sông và biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'delta' (đồng bằng sông), 'coast' (bờ biển), và 'marsh' (đầm lầy).
Phát âm "estuary" như thế nào?
"estuary" có phiên âm IPA /ˈɛsʧuˌɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estuary"?
The estuary supports a diverse range of wildlife. — Cửa sông này rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.