Tiếng Việt
Về phía cửa sông tiếng Anh là gì?
về phía cửa sông tiếng Anh là towards the river mouth /tɔːˈwɔːrdz ðə ˈrɪvər maʊθ/. Hướng về phía cửa sông, nơi sông đổ ra biển hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
towards the river mouth
Ví dụ câu với về phía cửa sông / towards the river mouth
- 1
Con thuyền di chuyển về phía cửa sông để vào cảng.
The boat moved towards the river mouth to reach the harbor.
- 2
Chúng tôi đi theo hướng về phía cửa sông để ngắm hoàng hôn.
We walked towards the river mouth to watch the sunset.
Ghi chú dùng từ về phía cửa sông
Cụm từ này mô tả hướng di chuyển về phía nơi sông đổ ra biển hoặc hồ. Các từ liên quan gồm 'river', 'mouth', 'harbor' (bến cảng), 'navigation' (định hướng), 'estuary' (vùng cửa sông).
Video minh hoạ về phía cửa sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về phía cửa sông
Câu hỏi thường gặp về "về phía cửa sông"
Về phía cửa sông tiếng Anh là gì?
Về phía cửa sông tiếng Anh là "towards the river mouth" (cụm từ), nghĩa là: Hướng về phía cửa sông, nơi sông đổ ra biển hoặc hồ.
"towards the river mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"towards the river mouth" nghĩa tiếng Việt là "về phía cửa sông". Cụm từ này mô tả hướng di chuyển về phía nơi sông đổ ra biển hoặc hồ.
Phát âm "towards the river mouth" như thế nào?
"towards the river mouth" có phiên âm IPA /tɔːˈwɔːrdz ðə ˈrɪvər maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "towards the river mouth"?
The boat moved towards the river mouth to reach the harbor. — Con thuyền di chuyển về phía cửa sông để vào cảng.