Tiếng Việt
Cúc áo tiếng Anh là gì?
Cúc áo tiếng Anh là Button /ˈbʌtn/. Nút dùng để cài hoặc cố định quần áo, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc vải dệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Button
Ví dụ câu với Cúc áo / Button
- 1
Cô ấy đã thay nút áo bị rơi trên chiếc áo sơ mi của mình.
She replaced the missing button on her shirt.
- 2
Bạn có thể dùng nút áo để giữ chặt chiếc áo khoác của mình.
You can use a button to keep your coat closed.
Ghi chú dùng từ Cúc áo
Nút áo là phụ kiện dùng để cố định quần áo, liên quan đến các từ như 'khuy', 'khuyết', 'đóng'.
Video minh hoạ Cúc áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cúc áo
Câu hỏi thường gặp về "Cúc áo"
Cúc áo tiếng Anh là gì?
Cúc áo tiếng Anh là "Button" (danh từ), nghĩa là: Nút dùng để cài hoặc cố định quần áo, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc vải dệt.
"Button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Button" nghĩa tiếng Việt là "Cúc áo". Nút áo là phụ kiện dùng để cố định quần áo, liên quan đến các từ như 'khuy', 'khuyết', 'đóng'.
Phát âm "Button" như thế nào?
"Button" có phiên âm IPA /ˈbʌtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Button"?
She replaced the missing button on her shirt. — Cô ấy đã thay nút áo bị rơi trên chiếc áo sơ mi của mình.