Tiếng Việt
Cúc dục tiếng Anh là gì?
cúc dục tiếng Anh là stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/. Kích thích hoặc thúc đẩy một hoạt động hoặc phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stimulate
Ví dụ câu với cúc dục / stimulate
- 1
Chúng tôi cố gắng kích thích sự sáng tạo của học sinh.
We try to stimulate the students' creativity.
- 2
Thuốc này giúp kích thích hệ miễn dịch.
This medicine helps stimulate the immune system.
Ghi chú dùng từ cúc dục
Từ 'stimulate' có nghĩa là kích thích hoặc thúc đẩy. Các từ liên quan gồm 'encourage' (khuyến khích), 'motivate' (động viên), và 'invigorate' (làm hăng hái).
Video minh hoạ cúc dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúc dục
Câu hỏi thường gặp về "cúc dục"
Cúc dục tiếng Anh là gì?
Cúc dục tiếng Anh là "stimulate" (động từ), nghĩa là: Kích thích hoặc thúc đẩy một hoạt động hoặc phản ứng.
"stimulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stimulate" nghĩa tiếng Việt là "cúc dục". Từ 'stimulate' có nghĩa là kích thích hoặc thúc đẩy.
Phát âm "stimulate" như thế nào?
"stimulate" có phiên âm IPA /ˈstɪmjʊleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stimulate"?
We try to stimulate the students' creativity. — Chúng tôi cố gắng kích thích sự sáng tạo của học sinh.