Tiếng Việt
Cục bản quyền tác giả tiếng Anh là gì?
cục bản quyền tác giả tiếng Anh là copyright office /ˈkɑpiˌraɪt ˈɔfəs/. Cơ quan quản lý và bảo vệ quyền tác giả của các tác phẩm sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copyright office
Ví dụ câu với cục bản quyền tác giả / copyright office
- 1
Cục bản quyền tác giả đã cấp giấy phép cho tác phẩm mới này.
The copyright office issued a license for this new work.
- 2
Bạn cần đăng ký bản quyền tại cục bản quyền tác giả để bảo vệ tác phẩm của mình.
You need to register your work at the copyright office to protect it.
Ghi chú dùng từ cục bản quyền tác giả
Cục bản quyền tác giả là cơ quan quản lý quyền tác giả và quyền liên quan. Các thuật ngữ liên quan: 'copyright' (bản quyền), 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ), 'licensing' (cấp phép).
Video minh hoạ cục bản quyền tác giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục bản quyền tác giả
Câu hỏi thường gặp về "cục bản quyền tác giả"
Cục bản quyền tác giả tiếng Anh là gì?
Cục bản quyền tác giả tiếng Anh là "copyright office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và bảo vệ quyền tác giả của các tác phẩm sáng tạo.
"copyright office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copyright office" nghĩa tiếng Việt là "cục bản quyền tác giả". Cục bản quyền tác giả là cơ quan quản lý quyền tác giả và quyền liên quan.
Phát âm "copyright office" như thế nào?
"copyright office" có phiên âm IPA /ˈkɑpiˌraɪt ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copyright office"?
The copyright office issued a license for this new work. — Cục bản quyền tác giả đã cấp giấy phép cho tác phẩm mới này.