Tiếng Việt
Cục đăng kiểm việt nam tiếng Anh là gì?
cục đăng kiểm việt nam tiếng Anh là vietnam register /viˌɛtˈnɑm ˈrɛʤɪstər/. Cơ quan quản lý đăng kiểm xe cộ tại Việt Nam, chịu trách nhiệm cấp phép và kiểm tra chất lượng phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vietnam register
Ví dụ câu với cục đăng kiểm việt nam / vietnam register
- 1
The Vietnam Register is responsible for vehicle safety inspections.
The Vietnam Register ensures all vehicles meet safety standards.
- 2
Vehicles must pass inspection at the Vietnam Register before registration.
You need to get your car checked at the Vietnam Register to register it.
Ghi chú dùng từ cục đăng kiểm việt nam
Cục Đăng Kiểm Việt Nam là cơ quan quản lý đăng kiểm xe cộ. Các thuật ngữ liên quan: 'vehicle inspection' (kiểm tra phương tiện), 'vehicle registration' (đăng ký xe), 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).
Video minh hoạ cục đăng kiểm việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục đăng kiểm việt nam
Câu hỏi thường gặp về "cục đăng kiểm việt nam"
Cục đăng kiểm việt nam tiếng Anh là gì?
Cục đăng kiểm việt nam tiếng Anh là "vietnam register" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý đăng kiểm xe cộ tại Việt Nam, chịu trách nhiệm cấp phép và kiểm tra chất lượng phương tiện.
"vietnam register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vietnam register" nghĩa tiếng Việt là "cục đăng kiểm việt nam". Cục Đăng Kiểm Việt Nam là cơ quan quản lý đăng kiểm xe cộ.
Phát âm "vietnam register" như thế nào?
"vietnam register" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈrɛʤɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vietnam register"?
The Vietnam Register ensures all vehicles meet safety standards. — The Vietnam Register is responsible for vehicle safety inspections.