Tiếng Việt
Cục đối ngoại tiếng Anh là gì?
cục đối ngoại tiếng Anh là Department of Foreign Relations /ˈfɔrən riˈleɪʃənz dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm về các mối quan hệ đối ngoại của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Department of Foreign Relations
Ví dụ câu với cục đối ngoại / Department of Foreign Relations
- 1
The Department of Foreign Relations is responsible for diplomatic affairs.
Bộ phận Đối ngoại chịu trách nhiệm về các vấn đề ngoại giao.
- 2
He works at the Department of Foreign Relations to handle international negotiations.
Anh ấy làm việc tại Bộ Đối ngoại để xử lý các cuộc đàm phán quốc tế.
Ghi chú dùng từ cục đối ngoại
Cục đối ngoại là bộ phận trong chính phủ quản lý các mối quan hệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: diplomacy (ngoại giao), embassy (đại sứ quán), international relations (quan hệ quốc tế).
Video minh hoạ cục đối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục đối ngoại
Câu hỏi thường gặp về "cục đối ngoại"
Cục đối ngoại tiếng Anh là gì?
Cục đối ngoại tiếng Anh là "Department of Foreign Relations" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm về các mối quan hệ đối ngoại của chính phủ.
"Department of Foreign Relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Department of Foreign Relations" nghĩa tiếng Việt là "cục đối ngoại". Cục đối ngoại là bộ phận trong chính phủ quản lý các mối quan hệ quốc tế.
Phát âm "Department of Foreign Relations" như thế nào?
"Department of Foreign Relations" có phiên âm IPA /ˈfɔrən riˈleɪʃənz dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Department of Foreign Relations"?
Bộ phận Đối ngoại chịu trách nhiệm về các vấn đề ngoại giao. — The Department of Foreign Relations is responsible for diplomatic affairs.