Tiếng Việt
Hữu hảo tiếng Anh là gì?
hữu hảo tiếng Anh là friendly relations /ˈfrɛndli rɪˈleɪʃənz/. Mối quan hệ thân thiện, hòa hợp giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
friendly relations
Ví dụ câu với hữu hảo / friendly relations
- 1
Các quốc gia duy trì mối quan hệ hữu hảo để thúc đẩy hợp tác.
The countries maintain friendly relations to promote cooperation.
- 2
Họ đã xây dựng mối quan hệ hữu hảo sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
They built friendly relations after working together for many years.
Ghi chú dùng từ hữu hảo
Hữu hảo thể hiện mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện. Các từ liên quan gồm 'hòa hợp' (harmony), 'gắn bó' (closeness), 'hợp tác' (cooperation).
Video minh hoạ hữu hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hữu hảo
Câu hỏi thường gặp về "hữu hảo"
Hữu hảo tiếng Anh là gì?
Hữu hảo tiếng Anh là "friendly relations" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ thân thiện, hòa hợp giữa các bên.
"friendly relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"friendly relations" nghĩa tiếng Việt là "hữu hảo". Hữu hảo thể hiện mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện.
Phát âm "friendly relations" như thế nào?
"friendly relations" có phiên âm IPA /ˈfrɛndli rɪˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "friendly relations"?
The countries maintain friendly relations to promote cooperation. — Các quốc gia duy trì mối quan hệ hữu hảo để thúc đẩy hợp tác.