Tiếng Việt
Cực đông tiếng Anh là gì?
cực đông tiếng Anh là Easternmost /ˈiːstərnˌmoʊst/. Thuộc về điểm xa nhất về phía đông của một khu vực hoặc vùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easternmost
Ví dụ câu với cực đông / Easternmost
- 1
Đảo này là điểm cực đông của đất nước.
This island is the easternmost point of the country.
- 2
Chúng tôi đã đến điểm cực đông của châu Á.
We reached the easternmost point of Asia.
Ghi chú dùng từ cực đông
Cực đông chỉ vị trí xa nhất về phía đông. Các từ liên quan gồm cực tây (westernmost), cực nam (southernmost), cực bắc (northernmost).
Video minh hoạ cực đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực đông
Câu hỏi thường gặp về "cực đông"
Cực đông tiếng Anh là gì?
Cực đông tiếng Anh là "Easternmost" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về điểm xa nhất về phía đông của một khu vực hoặc vùng.
"Easternmost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easternmost" nghĩa tiếng Việt là "cực đông". Cực đông chỉ vị trí xa nhất về phía đông.
Phát âm "Easternmost" như thế nào?
"Easternmost" có phiên âm IPA /ˈiːstərnˌmoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easternmost"?
This island is the easternmost point of the country. — Đảo này là điểm cực đông của đất nước.