Tiếng Việt
Cực tây tiếng Anh là gì?
cực tây tiếng Anh là Westernmost /ˈwɛstərnˌmoʊst/. Thuộc về phía tây nhất của một khu vực hoặc vùng lãnh thổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Westernmost
Ví dụ câu với cực tây / Westernmost
- 1
Điểm cực tây của đất nước là nơi đón bình minh đầu tiên.
The westernmost point of the country is where the first sunrise can be seen.
- 2
Chúng tôi đã đến cực tây của châu Âu trong chuyến du lịch.
We reached the westernmost part of Europe during our trip.
Ghi chú dùng từ cực tây
Cực tây dùng để chỉ vị trí xa nhất về phía tây của một khu vực. Các từ liên quan gồm 'easternmost' (xa nhất về phía đông), 'northernmost' (xa nhất về phía bắc), 'southernmost' (xa nhất về phía nam).
Video minh hoạ cực tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực tây
Câu hỏi thường gặp về "cực tây"
Cực tây tiếng Anh là gì?
Cực tây tiếng Anh là "Westernmost" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về phía tây nhất của một khu vực hoặc vùng lãnh thổ.
"Westernmost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Westernmost" nghĩa tiếng Việt là "cực tây". Cực tây dùng để chỉ vị trí xa nhất về phía tây của một khu vực.
Phát âm "Westernmost" như thế nào?
"Westernmost" có phiên âm IPA /ˈwɛstərnˌmoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Westernmost"?
The westernmost point of the country is where the first sunrise can be seen. — Điểm cực tây của đất nước là nơi đón bình minh đầu tiên.