The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục giám sát quản lý về hải quan tiếng Anh là gì?

cục giám sát quản lý về hải quan tiếng Anh là customs control and supervision department /ˈkʌstəmz kənˈtroʊl ænd ˌsupərˈvɪʒən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm giám sát và quản lý hoạt động hải quan.

Hình minh hoạ "cục giám sát quản lý về hải quan" tiếng Anh là "customs control and supervision department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customs control and supervision department

Danh từ
/ˈkʌstəmz kənˈtroʊl ænd ˌsupərˈvɪʒən dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với cục giám sát quản lý về hải quan / customs control and supervision department

  1. 1

    Cục giám sát quản lý về hải quan kiểm tra hàng hóa nhập khẩu.

    The customs control and supervision department inspects imported goods.

  2. 2

    Các nhân viên của cục giám sát quản lý về hải quan đảm bảo tuân thủ quy định.

    Employees of the customs control and supervision department ensure compliance with regulations.

Ghi chú dùng từ cục giám sát quản lý về hải quan

Cục giám sát quản lý về hải quan là bộ phận quản lý hoạt động hải quan. Các thuật ngữ liên quan: 'hải quan' (customs), 'quản lý' (management), 'giám sát' (supervision).

Video minh hoạ cục giám sát quản lý về hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục giám sát quản lý về hải quan

Câu hỏi thường gặp về "cục giám sát quản lý về hải quan"

Cục giám sát quản lý về hải quan tiếng Anh là gì?

Cục giám sát quản lý về hải quan tiếng Anh là "customs control and supervision department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm giám sát và quản lý hoạt động hải quan.

"customs control and supervision department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customs control and supervision department" nghĩa tiếng Việt là "cục giám sát quản lý về hải quan". Cục giám sát quản lý về hải quan là bộ phận quản lý hoạt động hải quan.

Phát âm "customs control and supervision department" như thế nào?

"customs control and supervision department" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz kənˈtroʊl ænd ˌsupərˈvɪʒən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customs control and supervision department"?

The customs control and supervision department inspects imported goods. — Cục giám sát quản lý về hải quan kiểm tra hàng hóa nhập khẩu.