The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục hải quan tiếng Anh là gì?

cục hải quan tiếng Anh là customs department /hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti ˈkʌstəmz dɪˈpɑrtmənt/. Cơ quan quản lý và kiểm tra hàng hóa qua biên giới.

Hình minh hoạ "cục hải quan" tiếng Anh là "customs department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customs department

Danh từ
/hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti ˈkʌstəmz dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với cục hải quan / customs department

  1. 1

    The goods were held at the customs department for inspection.

    Hàng hóa bị giữ lại tại cục hải quan để kiểm tra.

  2. 2

    You need to declare these items at the customs department.

    Bạn cần khai báo những mặt hàng này tại cục hải quan.

Ghi chú dùng từ cục hải quan

Cục hải quan là nơi kiểm tra hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. Các từ liên quan: 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'tariffs' (thuế quan), 'border control' (kiểm soát biên giới).

Video minh hoạ cục hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục hải quan

Câu hỏi thường gặp về "cục hải quan"

Cục hải quan tiếng Anh là gì?

Cục hải quan tiếng Anh là "customs department" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và kiểm tra hàng hóa qua biên giới.

"customs department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customs department" nghĩa tiếng Việt là "cục hải quan". Cục hải quan là nơi kiểm tra hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh.

Phát âm "customs department" như thế nào?

"customs department" có phiên âm IPA /hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti ˈkʌstəmz dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customs department"?

Hàng hóa bị giữ lại tại cục hải quan để kiểm tra. — The goods were held at the customs department for inspection.