The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng cục hải quan tiếng Anh là gì?

tổng cục hải quan tiếng Anh là General Department of Customs /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈkʌstəmz/. Cơ quan quản lý thuế và kiểm tra hải quan cấp cao nhất trong hệ thống hải quan Việt Nam.

Hình minh hoạ "tổng cục hải quan" tiếng Anh là "General Department of Customs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Department of Customs

Danh từ
/ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈkʌstəmz/

Ví dụ câu với tổng cục hải quan / General Department of Customs

  1. 1

    Tổng cục Hải quan đã ban hành các quy định mới về kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.

    The General Department of Customs issued new regulations on import and export inspections.

  2. 2

    Các nhân viên của Tổng cục Hải quan sẽ kiểm tra các lô hàng lớn tại cảng.

    Employees of the General Department of Customs will inspect large shipments at the port.

Ghi chú dùng từ tổng cục hải quan

Tổng cục Hải quan là cơ quan quản lý hải quan cấp cao nhất tại Việt Nam, liên quan đến các lĩnh vực như thuế, kiểm tra hàng hóa, và quản lý xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hải quan' (customs), 'thuế' (tax), 'kiểm tra' (inspection).

Video minh hoạ tổng cục hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng cục hải quan

Câu hỏi thường gặp về "tổng cục hải quan"

Tổng cục hải quan tiếng Anh là gì?

Tổng cục hải quan tiếng Anh là "General Department of Customs" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý thuế và kiểm tra hải quan cấp cao nhất trong hệ thống hải quan Việt Nam.

"General Department of Customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Department of Customs" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục hải quan". Tổng cục Hải quan là cơ quan quản lý hải quan cấp cao nhất tại Việt Nam, liên quan đến các lĩnh vực như thuế, kiểm tra hàng hóa, và quản lý xuất nhập khẩu.

Phát âm "General Department of Customs" như thế nào?

"General Department of Customs" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Department of Customs"?

The General Department of Customs issued new regulations on import and export inspections. — Tổng cục Hải quan đã ban hành các quy định mới về kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.