The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục lãnh sự bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

cục lãnh sự bộ ngoại giao tiếng Anh là consular department - ministry of foreign affairs /ˈkɑnsələr dɪˈpɑrtmənt - ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bộ phận của Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm về các hoạt động lãnh sự và đại diện ngoại giao tại nước ngoài.

Hình minh hoạ "cục lãnh sự bộ ngoại giao" tiếng Anh là "consular department - ministry of foreign affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consular department - ministry of foreign affairs

Danh từ
/ˈkɑnsələr dɪˈpɑrtmənt - ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/

Ví dụ câu với cục lãnh sự bộ ngoại giao / consular department - ministry of foreign affairs

  1. 1

    Cục lãnh sự bộ ngoại giao xử lý các vấn đề về thị thực và hộ chiếu.

    The consular department at the Ministry of Foreign Affairs handles visa and passport issues.

  2. 2

    Các cán bộ của cục lãnh sự giúp đỡ công dân Việt Nam ở nước ngoài.

    Officials from the consular department assist Vietnamese citizens abroad.

Ghi chú dùng từ cục lãnh sự bộ ngoại giao

Cục lãnh sự là bộ phận của Bộ Ngoại giao, liên quan đến dịch vụ lãnh sự như cấp thị thực, hộ chiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'diplomatic mission' (đại sứ quán), 'embassy' (đại sứ quán), 'visa' (thị thực).

Video minh hoạ cục lãnh sự bộ ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục lãnh sự bộ ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "cục lãnh sự bộ ngoại giao"

Cục lãnh sự bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

Cục lãnh sự bộ ngoại giao tiếng Anh là "consular department - ministry of foreign affairs" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận của Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm về các hoạt động lãnh sự và đại diện ngoại giao tại nước ngoài.

"consular department - ministry of foreign affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consular department - ministry of foreign affairs" nghĩa tiếng Việt là "cục lãnh sự bộ ngoại giao". Cục lãnh sự là bộ phận của Bộ Ngoại giao, liên quan đến dịch vụ lãnh sự như cấp thị thực, hộ chiếu.

Phát âm "consular department - ministry of foreign affairs" như thế nào?

"consular department - ministry of foreign affairs" có phiên âm IPA /ˈkɑnsələr dɪˈpɑrtmənt - ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consular department - ministry of foreign affairs"?

The consular department at the Ministry of Foreign Affairs handles visa and passport issues. — Cục lãnh sự bộ ngoại giao xử lý các vấn đề về thị thực và hộ chiếu.