Tiếng Việt
Bắc Cực tiếng Anh là gì?
Bắc Cực tiếng Anh là North Pole /nɔrθ poʊl/. Điểm cực Bắc của Trái Đất, nằm ở vĩ độ 90 độ Bắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North Pole
Ví dụ câu với Bắc Cực / North Pole
- 1
Chúng tôi đã thám hiểm đến Bắc Cực để nghiên cứu băng và động vật hoang dã.
We explored the North Pole to study the ice and wildlife.
- 2
Bắc Cực là nơi có mùa dài đêm và mùa ngày liên tục trong suốt mùa hè.
The North Pole experiences long polar nights and continuous daylight during summer.
Ghi chú dùng từ Bắc Cực
Bắc Cực là điểm cực Bắc của Trái Đất, nơi cực Bắc của hành tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Arctic' (Bắc Cực), 'polar region' (vùng cực), 'ice cap' (đỉnh băng).
Video minh hoạ Bắc Cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắc Cực
Câu hỏi thường gặp về "Bắc Cực"
Bắc Cực tiếng Anh là gì?
Bắc Cực tiếng Anh là "North Pole" (danh từ), nghĩa là: Điểm cực Bắc của Trái Đất, nằm ở vĩ độ 90 độ Bắc.
"North Pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North Pole" nghĩa tiếng Việt là "Bắc Cực". Bắc Cực là điểm cực Bắc của Trái Đất, nơi cực Bắc của hành tinh.
Phát âm "North Pole" như thế nào?
"North Pole" có phiên âm IPA /nɔrθ poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North Pole"?
We explored the North Pole to study the ice and wildlife. — Chúng tôi đã thám hiểm đến Bắc Cực để nghiên cứu băng và động vật hoang dã.