Tiếng Việt
Cái sào tiếng Anh là gì?
cái sào tiếng Anh là pole /poʊl/. Cây gậy dài, thường dùng để hỗ trợ hoặc làm cột giữ đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pole
Ví dụ câu với cái sào / pole
- 1
Anh ấy dùng cái sào để giữ mái nhà khỏi gió mạnh.
He used a pole to support the roof against strong winds.
- 2
Cô ấy cắm cái sào để đánh dấu vị trí của cây trồng.
She planted a pole to mark the position of the crops.
Ghi chú dùng từ cái sào
Cái sào là một loại gậy dài, thường làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc làm cột. Các từ liên quan gồm 'stick' (cây gậy nhỏ), 'rod' (gậy dài, dùng trong câu cá hoặc để đo đạc), 'bar' (thanh kim loại hoặc gỗ dài, dùng trong xây dựng).
Video minh hoạ cái sào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái sào
Câu hỏi thường gặp về "cái sào"
Cái sào tiếng Anh là gì?
Cái sào tiếng Anh là "pole" (danh từ), nghĩa là: Cây gậy dài, thường dùng để hỗ trợ hoặc làm cột giữ đồ.
"pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pole" nghĩa tiếng Việt là "cái sào". Cái sào là một loại gậy dài, thường làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc làm cột.
Phát âm "pole" như thế nào?
"pole" có phiên âm IPA /poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pole"?
He used a pole to support the roof against strong winds. — Anh ấy dùng cái sào để giữ mái nhà khỏi gió mạnh.