Tiếng Việt
Cực phẩm tiếng Anh là gì?
cực phẩm tiếng Anh là masterpiece /ˈmɑːstərˌpiːs/. Tác phẩm xuất sắc, nổi bật, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng cao của người làm ra nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
masterpiece
Ví dụ câu với cực phẩm / masterpiece
- 1
Bức tranh này thật sự là một cực phẩm của nghệ thuật hiện đại.
This painting is truly a masterpiece of modern art.
- 2
Bộ phim đó được xem là một cực phẩm của điện ảnh thế giới.
That film is considered a masterpiece of world cinema.
Ghi chú dùng từ cực phẩm
Cực phẩm là từ dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thành tựu đạt đến đỉnh cao, xuất sắc. Các từ liên quan: 'tuyệt phẩm' (perfect work), 'đỉnh cao' (pinnacle), 'kiệt tác' (masterpiece).
Video minh hoạ cực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "cực phẩm"
Cực phẩm tiếng Anh là gì?
Cực phẩm tiếng Anh là "masterpiece" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm xuất sắc, nổi bật, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng cao của người làm ra nó.
"masterpiece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"masterpiece" nghĩa tiếng Việt là "cực phẩm". Cực phẩm là từ dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thành tựu đạt đến đỉnh cao, xuất sắc.
Phát âm "masterpiece" như thế nào?
"masterpiece" có phiên âm IPA /ˈmɑːstərˌpiːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "masterpiece"?
This painting is truly a masterpiece of modern art. — Bức tranh này thật sự là một cực phẩm của nghệ thuật hiện đại.