The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục quản lý khám, chữa bệnh tiếng Anh là gì?

cục quản lý khám, chữa bệnh tiếng Anh là department of medical service administration /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɛdəkəl ˈsɜrvəs ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bộ phận quản lý các dịch vụ khám chữa bệnh trong hệ thống y tế.

Hình minh hoạ "cục quản lý khám, chữa bệnh" tiếng Anh là "department of medical service administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of medical service administration

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɛdəkəl ˈsɜrvəs ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với cục quản lý khám, chữa bệnh / department of medical service administration

  1. 1

    The department of medical service administration oversees hospital operations.

    Bộ phận quản lý dịch vụ y tế giám sát hoạt động của bệnh viện.

  2. 2

    They contacted the department of medical service administration for medical licensing issues.

    Họ đã liên hệ bộ phận quản lý khám chữa bệnh để giải quyết vấn đề cấp phép y tế.

Ghi chú dùng từ cục quản lý khám, chữa bệnh

Đây là bộ phận quản lý các dịch vụ y tế, liên quan đến quản lý bệnh viện và cấp phép y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hospital administration' (quản trị bệnh viện), 'medical licensing' (cấp phép y tế), 'health services' (dịch vụ y tế).

Video minh hoạ cục quản lý khám, chữa bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục quản lý khám, chữa bệnh

Câu hỏi thường gặp về "cục quản lý khám, chữa bệnh"

Cục quản lý khám, chữa bệnh tiếng Anh là gì?

Cục quản lý khám, chữa bệnh tiếng Anh là "department of medical service administration" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận quản lý các dịch vụ khám chữa bệnh trong hệ thống y tế.

"department of medical service administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of medical service administration" nghĩa tiếng Việt là "cục quản lý khám, chữa bệnh". Đây là bộ phận quản lý các dịch vụ y tế, liên quan đến quản lý bệnh viện và cấp phép y tế.

Phát âm "department of medical service administration" như thế nào?

"department of medical service administration" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɛdəkəl ˈsɜrvəs ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of medical service administration"?

Bộ phận quản lý dịch vụ y tế giám sát hoạt động của bệnh viện. — The department of medical service administration oversees hospital operations.