Tiếng Việt
Cực quang tiếng Anh là gì?
cực quang tiếng Anh là aurora /əˈrɔrə/. Hiện tượng bầu trời rực sáng màu sắc, thường xuất hiện ở vùng cực của Trái Đất do sự tương tác của gió mặt trời với từ quyển của Trái Đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aurora
Ví dụ câu với cực quang / aurora
- 1
Tôi đã xem cực quang trong chuyến du lịch tới Bắc Cực.
I saw the aurora during my trip to the Arctic.
- 2
Cực quang làm bầu trời trở nên huyền ảo vào ban đêm.
The aurora made the night sky look magical.
Ghi chú dùng từ cực quang
Cực quang là hiện tượng tự nhiên hiếm gặp, liên quan đến từ quyển của Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan: từ quyển (magnetosphere), bầu trời (sky), ánh sáng (light).
Video minh hoạ cực quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực quang
Câu hỏi thường gặp về "cực quang"
Cực quang tiếng Anh là gì?
Cực quang tiếng Anh là "aurora" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng bầu trời rực sáng màu sắc, thường xuất hiện ở vùng cực của Trái Đất do sự tương tác của gió mặt trời với từ quyển của Trái Đất.
"aurora" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aurora" nghĩa tiếng Việt là "cực quang". Cực quang là hiện tượng tự nhiên hiếm gặp, liên quan đến từ quyển của Trái Đất.
Phát âm "aurora" như thế nào?
"aurora" có phiên âm IPA /əˈrɔrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aurora"?
I saw the aurora during my trip to the Arctic. — Tôi đã xem cực quang trong chuyến du lịch tới Bắc Cực.