The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục sở hữu trí tuệ tiếng Anh là gì?

cục sở hữu trí tuệ tiếng Anh là intellectual property office /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs/. Cơ quan quản lý và cấp phép các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu.

Hình minh hoạ "cục sở hữu trí tuệ" tiếng Anh là "intellectual property office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intellectual property office

Danh từ
/ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs/

Ví dụ câu với cục sở hữu trí tuệ / intellectual property office

  1. 1

    Cục sở hữu trí tuệ đã cấp bằng sáng chế cho sản phẩm mới.

    The intellectual property office granted a patent for the new product.

  2. 2

    Bạn cần đăng ký nhãn hiệu tại cục sở hữu trí tuệ để bảo vệ thương hiệu của mình.

    You need to register your trademark with the intellectual property office to protect your brand.

Ghi chú dùng từ cục sở hữu trí tuệ

Cục sở hữu trí tuệ là cơ quan quản lý các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, sáng chế, nhãn hiệu. Các thuật ngữ liên quan: 'patent' (bằng sáng chế), 'trademark' (nhãn hiệu), 'copyright' (bản quyền).

Video minh hoạ cục sở hữu trí tuệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục sở hữu trí tuệ

Câu hỏi thường gặp về "cục sở hữu trí tuệ"

Cục sở hữu trí tuệ tiếng Anh là gì?

Cục sở hữu trí tuệ tiếng Anh là "intellectual property office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và cấp phép các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu.

"intellectual property office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intellectual property office" nghĩa tiếng Việt là "cục sở hữu trí tuệ". Cục sở hữu trí tuệ là cơ quan quản lý các quyền sở hữu trí tuệ như bản quyền, sáng chế, nhãn hiệu.

Phát âm "intellectual property office" như thế nào?

"intellectual property office" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intellectual property office"?

The intellectual property office granted a patent for the new product. — Cục sở hữu trí tuệ đã cấp bằng sáng chế cho sản phẩm mới.