The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục sở hữu trí tuệ việt nam tiếng Anh là gì?

cục sở hữu trí tuệ việt nam tiếng Anh là intellectual property office of Vietnam /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs ʌv viˈɛt næm/. Cơ quan quản lý về sở hữu trí tuệ của Việt Nam, chịu trách nhiệm cấp bằng sáng chế, bản quyền và các quyền sở hữu trí tuệ khác.

Hình minh hoạ "cục sở hữu trí tuệ việt nam" tiếng Anh là "intellectual property office of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intellectual property office of Vietnam

Danh từ
/ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs ʌv viˈɛt næm/

Ví dụ câu với cục sở hữu trí tuệ việt nam / intellectual property office of Vietnam

  1. 1

    Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã cấp giấy chứng nhận sáng chế mới.

    The Intellectual Property Office of Vietnam issued a new patent certificate.

  2. 2

    Bạn cần đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

    You need to register your intellectual property rights with the Intellectual Property Office of Vietnam.

Ghi chú dùng từ cục sở hữu trí tuệ việt nam

Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam là cơ quan quản lý về quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: patent (bằng sáng chế), copyright (bản quyền), trademark (nhãn hiệu).

Video minh hoạ cục sở hữu trí tuệ việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục sở hữu trí tuệ việt nam

Câu hỏi thường gặp về "cục sở hữu trí tuệ việt nam"

Cục sở hữu trí tuệ việt nam tiếng Anh là gì?

Cục sở hữu trí tuệ việt nam tiếng Anh là "intellectual property office of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý về sở hữu trí tuệ của Việt Nam, chịu trách nhiệm cấp bằng sáng chế, bản quyền và các quyền sở hữu trí tuệ khác.

"intellectual property office of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intellectual property office of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "cục sở hữu trí tuệ việt nam". Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam là cơ quan quản lý về quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Phát âm "intellectual property office of Vietnam" như thế nào?

"intellectual property office of Vietnam" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ˈɔfəs ʌv viˈɛt næm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intellectual property office of Vietnam"?

The Intellectual Property Office of Vietnam issued a new patent certificate. — Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã cấp giấy chứng nhận sáng chế mới.