Tiếng Việt
Vái lạy tiếng Anh là gì?
Vái lạy tiếng Anh là Bow and worship /baʊ ənd ˈwɜːʃɪp/. Cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bow and worship
Ví dụ câu với Vái lạy / Bow and worship
- 1
Anh ấy vái lạy trước bàn thờ tổ tiên.
He bowed and worshipped in front of the ancestor altar.
- 2
Trong lễ hội, mọi người đều vái lạy để cầu may mắn.
During the festival, everyone bows and worships to pray for good luck.
Ghi chú dùng từ Vái lạy
Vái lạy là hành động cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện. Các từ liên quan: 'cúi chào' (bow), 'tôn kính' (respect), 'cầu nguyện' (pray).
Video minh hoạ Vái lạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vái lạy
Câu hỏi thường gặp về "Vái lạy"
Vái lạy tiếng Anh là gì?
Vái lạy tiếng Anh là "Bow and worship" (động từ), nghĩa là: Cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện.
"Bow and worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bow and worship" nghĩa tiếng Việt là "Vái lạy". Vái lạy là hành động cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện.
Phát âm "Bow and worship" như thế nào?
"Bow and worship" có phiên âm IPA /baʊ ənd ˈwɜːʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bow and worship"?
He bowed and worshipped in front of the ancestor altar. — Anh ấy vái lạy trước bàn thờ tổ tiên.