The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung bậc cảm xúc tiếng Anh là gì?

cung bậc cảm xúc tiếng Anh là emotional ladder /ɪˈmoʊʃənəl ˈlædər/. Thang cảm xúc, trình tự các trạng thái cảm xúc khác nhau của con người.

Hình minh hoạ "cung bậc cảm xúc" tiếng Anh là "emotional ladder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotional ladder

Danh từ
/ɪˈmoʊʃənəl ˈlædər/

Ví dụ câu với cung bậc cảm xúc / emotional ladder

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua nhiều cung bậc cảm xúc trong ngày hôm qua, từ vui vẻ đến buồn bã.

    She went through many emotional stages yesterday, from happiness to sadness.

  2. 2

    Việc hiểu rõ các cung bậc cảm xúc giúp chúng ta kiểm soát cảm xúc tốt hơn.

    Understanding the emotional ladder helps us better control our feelings.

Ghi chú dùng từ cung bậc cảm xúc

Cung bậc cảm xúc đề cập đến các trạng thái cảm xúc khác nhau của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emotion' (cảm xúc), 'mood' (tâm trạng), 'feeling' (cảm giác).

Video minh hoạ cung bậc cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung bậc cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "cung bậc cảm xúc"

Cung bậc cảm xúc tiếng Anh là gì?

Cung bậc cảm xúc tiếng Anh là "emotional ladder" (danh từ), nghĩa là: Thang cảm xúc, trình tự các trạng thái cảm xúc khác nhau của con người.

"emotional ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotional ladder" nghĩa tiếng Việt là "cung bậc cảm xúc". Cung bậc cảm xúc đề cập đến các trạng thái cảm xúc khác nhau của con người.

Phát âm "emotional ladder" như thế nào?

"emotional ladder" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊʃənəl ˈlædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotional ladder"?

She went through many emotional stages yesterday, from happiness to sadness. — Cô ấy đã trải qua nhiều cung bậc cảm xúc trong ngày hôm qua, từ vui vẻ đến buồn bã.