Tiếng Việt
Thang leo tiếng Anh là gì?
thang leo tiếng Anh là Climbing ladder /ˈklaɪmɪŋ ˈlædər/. Danh từ chỉ hành động leo lên thang để lên cao hoặc tiếp cận một vị trí cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Climbing ladder
Ví dụ câu với thang leo / Climbing ladder
- 1
Anh ấy cần leo thang để sửa mái nhà.
He needs to climb the ladder to fix the roof.
- 2
Cô ấy đã leo thang thành công trong sự nghiệp của mình.
She has climbed the ladder successfully in her career.
Ghi chú dùng từ thang leo
Thang leo là dụng cụ dùng để leo lên cao. Các từ liên quan: 'ladder' (thang), 'climb' (leo), 'ascend' (lên cao).
Video minh hoạ thang leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang leo
Câu hỏi thường gặp về "thang leo"
Thang leo tiếng Anh là gì?
Thang leo tiếng Anh là "Climbing ladder" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động leo lên thang để lên cao hoặc tiếp cận một vị trí cao hơn.
"Climbing ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Climbing ladder" nghĩa tiếng Việt là "thang leo". Thang leo là dụng cụ dùng để leo lên cao.
Phát âm "Climbing ladder" như thế nào?
"Climbing ladder" có phiên âm IPA /ˈklaɪmɪŋ ˈlædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Climbing ladder"?
He needs to climb the ladder to fix the roof. — Anh ấy cần leo thang để sửa mái nhà.