Tiếng Việt
Thang dây tiếng Anh là gì?
thang dây tiếng Anh là rope ladder /roʊp ˈlædər/. Thang dây là một loại thang làm bằng dây thừng, thường có các bậc để leo lên hoặc xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rope ladder
Ví dụ câu với thang dây / rope ladder
- 1
Cậu bé leo thang dây để trèo lên cây.
The boy climbed the rope ladder to reach the tree.
- 2
Chúng tôi sử dụng thang dây để vào căn cứ trên đỉnh núi.
We used a rope ladder to access the base on the mountain top.
Ghi chú dùng từ thang dây
Thang dây là loại thang linh hoạt, dễ di chuyển, thường dùng trong leo núi hoặc cứu hộ. Các từ liên quan gồm 'ladder' (thang), 'climb' (leo), 'rope' (dây).
Video minh hoạ thang dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang dây
Câu hỏi thường gặp về "thang dây"
Thang dây tiếng Anh là gì?
Thang dây tiếng Anh là "rope ladder" (danh từ), nghĩa là: Thang dây là một loại thang làm bằng dây thừng, thường có các bậc để leo lên hoặc xuống.
"rope ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rope ladder" nghĩa tiếng Việt là "thang dây". Thang dây là loại thang linh hoạt, dễ di chuyển, thường dùng trong leo núi hoặc cứu hộ.
Phát âm "rope ladder" như thế nào?
"rope ladder" có phiên âm IPA /roʊp ˈlædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rope ladder"?
The boy climbed the rope ladder to reach the tree. — Cậu bé leo thang dây để trèo lên cây.