Tiếng Việt
Bắc thang tiếng Anh là gì?
Bắc thang tiếng Anh là Set up a ladder /sɛt ʌp ə ˈlædə/. Dùng thang để leo lên hoặc xuống một vị trí cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Set up a ladder
Ví dụ câu với Bắc thang / Set up a ladder
- 1
Anh ấy đã bắc thang để lấy sách trên kệ cao.
He set up a ladder to reach the book on the high shelf.
- 2
Chúng tôi cần bắc thang để sửa mái nhà.
We need to set up a ladder to fix the roof.
Ghi chú dùng từ Bắc thang
Bắc thang là hành động dựng thang để tiếp cận vị trí cao hơn. Các từ liên quan: 'ladder' (thang), 'climb' (leo), 'reach' (đến).
Video minh hoạ Bắc thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bắc thang
Câu hỏi thường gặp về "Bắc thang"
Bắc thang tiếng Anh là gì?
Bắc thang tiếng Anh là "Set up a ladder" (động từ), nghĩa là: Dùng thang để leo lên hoặc xuống một vị trí cao hơn.
"Set up a ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Set up a ladder" nghĩa tiếng Việt là "Bắc thang". Bắc thang là hành động dựng thang để tiếp cận vị trí cao hơn.
Phát âm "Set up a ladder" như thế nào?
"Set up a ladder" có phiên âm IPA /sɛt ʌp ə ˈlædə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Set up a ladder"?
He set up a ladder to reach the book on the high shelf. — Anh ấy đã bắc thang để lấy sách trên kệ cao.