The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứng đờ tiếng Anh là gì?

cứng đờ tiếng Anh là stiff /stɪf/. Cứng đờ mô hoặc cơ thể, không linh hoạt do căng thẳng hoặc lạnh.

Hình minh hoạ "cứng đờ" tiếng Anh là "stiff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stiff

Tính từ
/stɪf/

Ví dụ câu với cứng đờ / stiff

  1. 1

    Cơ tôi cứng đờ sau khi tập thể dục quá sức.

    My muscles became stiff after exercising too hard.

  2. 2

    Cửa sổ bị cứng đờ do thời tiết lạnh.

    The window became stiff because of the cold weather.

Ghi chú dùng từ cứng đờ

Từ 'stiff' mô tả trạng thái cứng, không linh hoạt của vật thể hoặc cơ thể. Các từ liên quan gồm 'rigid' (cứng nhắc), 'inflexible' (không linh hoạt), và 'rigidity' (sự cứng nhắc).

Video minh hoạ cứng đờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cứng đờ

Câu hỏi thường gặp về "cứng đờ"

Cứng đờ tiếng Anh là gì?

Cứng đờ tiếng Anh là "stiff" (tính từ), nghĩa là: Cứng đờ mô hoặc cơ thể, không linh hoạt do căng thẳng hoặc lạnh.

"stiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stiff" nghĩa tiếng Việt là "cứng đờ". Từ 'stiff' mô tả trạng thái cứng, không linh hoạt của vật thể hoặc cơ thể.

Phát âm "stiff" như thế nào?

"stiff" có phiên âm IPA /stɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stiff"?

My muscles became stiff after exercising too hard. — Cơ tôi cứng đờ sau khi tập thể dục quá sức.