The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cúng sao tiếng Anh là gì?

cúng sao tiếng Anh là make offerings for the Stars /meɪk ˈɔfərɪŋz fɔr ðə stɑrz/. Làm lễ cúng để cầu mong sự phù hộ của các vì sao.

Hình minh hoạ "cúng sao" tiếng Anh là "make offerings for the Stars"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make offerings for the Stars

Động từ
/meɪk ˈɔfərɪŋz fɔr ðə stɑrz/

Ví dụ câu với cúng sao / make offerings for the Stars

  1. 1

    Mỗi năm, gia đình tôi đều cúng sao để cầu bình an.

    Every year, my family makes offerings for the Stars to pray for safety.

  2. 2

    Người dân địa phương thường cúng sao vào đêm trăng tròn.

    Local people often make offerings for the Stars on the full moon night.

Ghi chú dùng từ cúng sao

Cúng sao là hành động dâng lễ để cầu mong sự phù hộ từ các vì sao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cúng lễ' (offering ceremony), 'tín ngưỡng' (belief), 'phù hộ' (protection).

Video minh hoạ cúng sao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cúng sao

Câu hỏi thường gặp về "cúng sao"

Cúng sao tiếng Anh là gì?

Cúng sao tiếng Anh là "make offerings for the Stars" (động từ), nghĩa là: Làm lễ cúng để cầu mong sự phù hộ của các vì sao.

"make offerings for the Stars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make offerings for the Stars" nghĩa tiếng Việt là "cúng sao". Cúng sao là hành động dâng lễ để cầu mong sự phù hộ từ các vì sao.

Phát âm "make offerings for the Stars" như thế nào?

"make offerings for the Stars" có phiên âm IPA /meɪk ˈɔfərɪŋz fɔr ðə stɑrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make offerings for the Stars"?

Every year, my family makes offerings for the Stars to pray for safety. — Mỗi năm, gia đình tôi đều cúng sao để cầu bình an.