The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cúng rằm tiếng Anh là gì?

cúng rằm tiếng Anh là make offerings on the full moon day of a lunar month /meɪk ˈɔfərɪŋz ɑn ðə fʊl mun deɪ ʌv ə ˈlunər mʌnθ/. Thực hiện lễ cúng vào ngày rằm hàng tháng để tỏ lòng thành kính với tổ tiên hoặc các vị thần.

Hình minh hoạ "cúng rằm" tiếng Anh là "make offerings on the full moon day of a lunar month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make offerings on the full moon day of a lunar month

Động từ
/meɪk ˈɔfərɪŋz ɑn ðə fʊl mun deɪ ʌv ə ˈlunər mʌnθ/

Ví dụ câu với cúng rằm / make offerings on the full moon day of a lunar month

  1. 1

    Chúng tôi thường cúng rằm vào ngày 15 âm lịch hàng tháng.

    We usually make offerings on the full moon day of each lunar month.

  2. 2

    Gia đình tôi chuẩn bị mâm cúng rằm để cúng ông bà tổ tiên.

    My family prepares a offerings tray for the full moon day to honor our ancestors.

Ghi chú dùng từ cúng rằm

Cúng rằm là hoạt động cúng lễ vào ngày rằm hàng tháng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu. Các từ liên quan: lễ hội (festival), cúng lễ (offerings), ngày rằm (full moon day).

Video minh hoạ cúng rằm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cúng rằm

Câu hỏi thường gặp về "cúng rằm"

Cúng rằm tiếng Anh là gì?

Cúng rằm tiếng Anh là "make offerings on the full moon day of a lunar month" (động từ), nghĩa là: Thực hiện lễ cúng vào ngày rằm hàng tháng để tỏ lòng thành kính với tổ tiên hoặc các vị thần.

"make offerings on the full moon day of a lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make offerings on the full moon day of a lunar month" nghĩa tiếng Việt là "cúng rằm". Cúng rằm là hoạt động cúng lễ vào ngày rằm hàng tháng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu.

Phát âm "make offerings on the full moon day of a lunar month" như thế nào?

"make offerings on the full moon day of a lunar month" có phiên âm IPA /meɪk ˈɔfərɪŋz ɑn ðə fʊl mun deɪ ʌv ə ˈlunər mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make offerings on the full moon day of a lunar month"?

We usually make offerings on the full moon day of each lunar month. — Chúng tôi thường cúng rằm vào ngày 15 âm lịch hàng tháng.