The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cúng đầu năm tiếng Anh là gì?

cúng đầu năm tiếng Anh là Lunar New Year's worship /ˈlunər nu jɪrz ˈwɜrʃəp/. Lễ cúng tổ tiên và thần linh vào đầu năm mới theo phong tục Việt Nam.

Hình minh hoạ "cúng đầu năm" tiếng Anh là "Lunar New Year's worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lunar New Year's worship

Danh từ
/ˈlunər nu jɪrz ˈwɜrʃəp/

Ví dụ câu với cúng đầu năm / Lunar New Year's worship

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị mâm cúng đầu năm để cầu mong một năm mới bình an.

    We prepared the New Year's worship to pray for a peaceful year.

  2. 2

    Gia đình tôi thường tổ chức cúng đầu năm tại bàn thờ tổ tiên.

    My family usually conducts the Lunar New Year's worship at the ancestor altar.

Ghi chú dùng từ cúng đầu năm

Cúng đầu năm là nghi lễ truyền thống của người Việt để tôn vinh tổ tiên và cầu mong may mắn cho năm mới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ hội', 'tổ tiên', 'bàn thờ'.

Video minh hoạ cúng đầu năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cúng đầu năm

Câu hỏi thường gặp về "cúng đầu năm"

Cúng đầu năm tiếng Anh là gì?

Cúng đầu năm tiếng Anh là "Lunar New Year's worship" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng tổ tiên và thần linh vào đầu năm mới theo phong tục Việt Nam.

"Lunar New Year's worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lunar New Year's worship" nghĩa tiếng Việt là "cúng đầu năm". Cúng đầu năm là nghi lễ truyền thống của người Việt để tôn vinh tổ tiên và cầu mong may mắn cho năm mới.

Phát âm "Lunar New Year's worship" như thế nào?

"Lunar New Year's worship" có phiên âm IPA /ˈlunər nu jɪrz ˈwɜrʃəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lunar New Year's worship"?

We prepared the New Year's worship to pray for a peaceful year. — Chúng tôi đã chuẩn bị mâm cúng đầu năm để cầu mong một năm mới bình an.